falco peregrinus

falco peregrinus

A falco peregrinus perches on a rocky cliff overlooking a valley.

Định nghĩa

Danh từ: falco peregrinus tên khoa học (tên Latinh) của loài chim cắt lớn (peregrine falcon), một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae). Loài này phân bố rộng rãi trên toàn thế giới trước đây thường được sử dụng trong nghề nuôi chim cắt để săn bắn (falconry).

dụ sử dụng
  • (Chim cắt lớn được biết đến với tốc độ lao xuống đáng kinh ngạc.)
  • (Chim cắt lớn từng được sử dụng phổ biến trong nghề nuôi chim săn nhờ khả năng săn mồi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falco peregrinus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc nghiên cứu về động vật hoang dã để chỉ loài chim cắt lớn một cách chính xác.
    • The population of falco peregrinus has recovered significantly since the ban on DDT. (Quần thể chim cắt lớn đã phục hồi đáng kể kể từ lệnh cấm DDT.)
Biến thể từ gần giống
  • Peregrine falcon (n): tên thông thường trong tiếng Anh của (chim cắt lớn).
    • The peregrine falcon is the fastest animal on Earth. (Chim cắt lớn loài động vật nhanh nhất trên Trái Đất.)
  • Falcon (n): chim cắt (tên chung cho các loài trong họ Falconidae).
  • Falconry (n): nghề nuôi chim cắt để săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Chim cắt lớn: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho loài .
  • Peregrine: cách gọi tắt thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Falco peregrinus anatum: phân loài phổ biếnBắc Mỹ.
  • Falco peregrinus peregrinus: phân loài danh định (nominate subspecies) ở châu Âu.
Thành ngữ liên quan
  • "Peregrine falcon" thường được dùng trong các thành ngữ so sánh tốc độ, như (nhanh như chim cắt lớn), để nhấn mạnh sự nhanh nhẹn tốc độ vượt trội.